john galbraith

Định nghĩa

Danh từ riêng: John Kenneth Galbraith (1908–2006) một nhà kinh tế học người Mỹ gốc Canada, từng giữ chức Đại sứ Hoa Kỳ tại Ấn Độ dưới thời Tổng thống John F. Kennedy. Ông nổi tiếng với các tác phẩm phê phán chủ nghĩa tư bản thị trường tự do ủng hộ các chính sách kinh tế can thiệp của nhà nước.

dụ sử dụng
  • (John Galbraith đã viết nhiều cuốn sách ảnh hưởng như "Xã hội thịnh vượng" "Nhà nước công nghiệp mới".)
  • ( một nhà kinh tế học, John Galbraith thường chỉ trích sự bất bình đẳng trong nền kinh tế thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Tư tưởng của John Galbraith về "sự khôn ngoan thông thường" đã trở thành một khái niệm phổ biến trong kinh tế học.)
  • (Các lý thuyết của John Galbraith về sức mạnh của tập đoàn lớn vẫn còn giá trị trong bối cảnh kinh tế hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Galbraithian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tư tưởng của John Galbraith.
    • Chính sách kinh tế Galbraithian nhấn mạnh vai trò của nhà nước trong việc điều tiết thị trường. (Chính sách kinh tế Galbraithian nhấn mạnh vai trò của nhà nước trong việc điều tiết thị trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà kinh tế học can thiệp: chỉ những nhà kinh tế ủng hộ sự can thiệp của nhà nước vào nền kinh tế, tương tự như Galbraith.
  • Nhà phê bình chủ nghĩa tư bản: người chỉ trích các khía cạnh của chủ nghĩa tư bản thị trường, giống như Galbraith.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên riêng này.)

Thành ngữ liên quan
  • "The conventional wisdom" (sự khôn ngoan thông thường): thuật ngữ do John Galbraith phổ biến, chỉ những ý kiến được chấp nhận rộng rãi nhưng có thể sai lầm.
    • Theo John Galbraith, sự khôn ngoan thông thường thường cản trở sự thay đổi xã hội. (Theo John Galbraith, sự khôn ngoan thông thường thường cản trở sự thay đổi xã hội.)